Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy ảnh" (1)
máy ảnh

Tiếng Anh
Danh từcamera
Từ liên quan "máy ảnh" (1)
máy ảnh kỹ thuật số

Tiếng Anh
Danh từdigital camera
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
I bought a small digital camera.
Cụm từ "máy ảnh" (2)
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
I bought a small digital camera.
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
This is a digital camera.
